Việc di chuyển cùng trẻ nhỏ luôn đặt ra nhiều vấn đề về an toàn và tuân thủ luật giao thông. Một trong những băn khoăn phổ biến của các bậc phụ huynh là liệu ngồi ghế phụ có được bế trẻ em không trên ô tô, xe máy, và những quy định liên quan. Bài viết này từ Thế Giới Bàn Ghế sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các quy định hiện hành và những lưu ý quan trọng để đảm bảo an toàn tối đa cho bé yêu.

Tổng Quan Về Quy Định Trẻ Em Ngồi Ghế Phụ Trên Phương Tiện Giao Thông

An toàn giao thông đường bộ, đặc biệt đối với trẻ em, là một vấn đề luôn được xã hội và pháp luật quan tâm hàng đầu. Khi tham gia giao thông, trẻ em là đối tượng dễ bị tổn thương nhất trước những va chạm hay tình huống bất ngờ. Chính vì lẽ đó, các quy định pháp luật đã được ban hành nhằm giảm thiểu rủi ro, bảo vệ các em khỏi những nguy hiểm tiềm tàng.

Nghị định 168/2024/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 01/01/2025, đã bổ sung và làm rõ nhiều quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực giao thông đường bộ, trong đó có các điều khoản liên quan đến việc chở trẻ em trên ô tô và xe máy. Những quy định này không chỉ mang tính răn đe mà còn là lời nhắc nhở quan trọng về trách nhiệm của người lớn trong việc bảo vệ thế hệ tương lai trên mọi nẻo đường.

Quy Định Cụ Thể Về Trẻ Em Ngồi Ghế Phụ Trên Ô Tô

Khi di chuyển bằng ô tô, việc cho trẻ em ngồi ghế phụ phía trước tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu không tuân thủ các quy định an toàn. Căn cứ theo điểm m khoản 3 Điều 6 Nghị định 168/2024/NĐ-CP, người điều khiển xe ô tô sẽ bị xử phạt nếu có hành vi chở trẻ em dưới 10 tuổi và chiều cao dưới 1,35 mét ngồi cùng hàng ghế với người lái xe (trừ loại xe ô tô chỉ có một hàng ghế) mà không sử dụng thiết bị an toàn phù hợp cho trẻ em theo quy định.

Mức phạt cho hành vi này được quy định từ 800.000 đồng đến 1.000.000 đồng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng quy định này sẽ chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/2026, theo khoản 2 Điều 53 của cùng Nghị định. Điều này cho thấy sự chuẩn bị và thích nghi cần thiết từ phía các gia đình trước khi quy định đi vào thực tiễn. Việc hiểu rõ về “thiết bị an toàn phù hợp” như ghế trẻ em chuyên dụng (car seat) hay đệm nâng (booster seat) là vô cùng quan trọng để tuân thủ pháp luật và bảo vệ an toàn cho bé.

Ngồi Ghế Phụ Có Được Bế Trẻ Em Không Trên Ô Tô?

Trực tiếp giải đáp thắc mắc “ngồi ghế phụ có được bế trẻ em không” trên ô tô, câu trả lời là không khuyến khích và tiềm ẩn nhiều nguy hiểm, dù luật không cấm hành vi “bế” mà tập trung vào việc “ngồi” không đúng cách. Nếu một người lớn bế trẻ em ngồi ở ghế phụ và trẻ đó dưới 10 tuổi hoặc dưới 1,35 mét, hành vi này vẫn được xem là vi phạm quy định về việc không sử dụng thiết bị an toàn phù hợp. Việc ngồi ghế phụ mà ôm giữ một đứa trẻ bằng tay trong trường hợp xảy ra tai nạn hoặc phanh gấp sẽ không thể đảm bảo an toàn cho bé.

Thậm chí, trong trường hợp túi khí bung ra, lực tác động có thể gây chấn thương nghiêm trọng hoặc tử vong cho trẻ. Các chuyên gia an toàn giao thông khuyến cáo không nên cho trẻ em, đặc biệt là trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, ngồi ở ghế phụ phía trước, dù có người lớn bế hay không. Vị trí an toàn nhất cho trẻ em trong ô tô là ở hàng ghế sau, được cố định bằng ghế an toàn phù hợp với lứa tuổi, cân nặng và chiều cao của bé.

Quy Định Về Trẻ Em Ngồi Phía Trước Xe Máy

Đối với xe máy, phương tiện di chuyển phổ biến ở Việt Nam, quy định về việc chở trẻ em phía trước cũng được đặc biệt quan tâm. Căn cứ theo điểm h khoản 9 Điều 7 Nghị định 168/2024/NĐ-CP, người điều khiển xe mô tô, xe gắn máy thực hiện hành vi ngồi phía sau vòng tay qua người ngồi trước để điều khiển xe sẽ bị phạt tiền từ 8.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng và bị tước quyền sử dụng giấy phép lái xe từ 10 tháng đến 12 tháng.

Tuy nhiên, quy định này có một ngoại lệ quan trọng: “trừ trường hợp chở trẻ em dưới 06 tuổi ngồi phía trước”. Điều này có nghĩa là, bạn được phép chở trẻ em dưới 06 tuổi ngồi phía trước xe máy, miễn là không vòng tay qua trẻ để điều khiển xe. Ngược lại, nếu chở trẻ em từ 06 tuổi trở lên ngồi phía trước xe máy, bạn sẽ bị xử phạt nặng. Đặc biệt, nếu hành vi này gây tai nạn giao thông, mức phạt sẽ tăng lên từ 10.000.000 đồng đến 14.000.000 đồng và bị trừ 10 điểm giấy phép lái xe.

Những Rủi Ro Khi Bế Trẻ Em Ngồi Phía Trước Xe Máy

Việc bế trẻ em hoặc để trẻ nhỏ ngồi phía trước xe máy, đặc biệt là trẻ sơ sinh hoặc trẻ quá nhỏ, luôn tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, ngay cả khi được pháp luật cho phép đối với trẻ dưới 6 tuổi. Trong trường hợp xảy ra va chạm, phanh gấp hoặc thậm chí là một cú xóc mạnh, trẻ em ngồi ở vị trí này có thể bị văng ra khỏi xe, chịu lực tác động trực tiếp từ phía trước mà không có bất kỳ vật cản hay thiết bị bảo vệ nào.

Người lái xe cũng có thể bị hạn chế tầm nhìn hoặc khó điều khiển tay lái khi có trẻ em ngồi ngay phía trước. Khoảng cách an toàn và khả năng xử lý tình huống khẩn cấp sẽ bị ảnh hưởng đáng kể. Thêm vào đó, việc trẻ em hiếu động, chạm vào tay lái hoặc các nút điều khiển cũng có thể gây mất tập trung và nguy hiểm cho cả người lớn và trẻ nhỏ trên đường. Vì vậy, ngay cả khi được phép, phụ huynh vẫn nên cân nhắc kỹ lưỡng và tìm các giải pháp an toàn hơn như chở trẻ ở phía sau bằng ghế chuyên dụng cho xe máy.

Gia đình trên xe máy có trẻ em ngồi phía trước, minh họa các quy định về việc trẻ em ngồi ghế phụ và an toàn giao thông.Gia đình trên xe máy có trẻ em ngồi phía trước, minh họa các quy định về việc trẻ em ngồi ghế phụ và an toàn giao thông.

Tầm Quan Trọng Của Thiết Bị An Toàn Cho Trẻ Em Khi Di Chuyển

Sử dụng các thiết bị an toàn chuyên dụng cho trẻ em không chỉ là tuân thủ pháp luật mà còn là giải pháp tối ưu để bảo vệ sự sống và sức khỏe của các em. Đối với ô tô, ghế an toàn trẻ em (car seat) và đệm nâng (booster seat) được thiết kế để giữ trẻ cố định, giảm thiểu lực tác động trong trường hợp va chạm, phân tán lực đều khắp cơ thể và bảo vệ vùng đầu, cổ, cột sống non nớt. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), việc sử dụng ghế an toàn phù hợp có thể giảm nguy cơ tử vong cho trẻ sơ sinh tới 70% và cho trẻ em từ 1-4 tuổi tới 54-80% trong các vụ tai nạn giao thông.

Đối với xe máy, mặc dù chưa có quy định bắt buộc về ghế an toàn, nhưng việc sử dụng ghế ngồi chuyên dụng dành cho trẻ em, có dây đai an toàn và đệm đỡ lưng, sẽ giúp trẻ ổn định hơn khi di chuyển, tránh tình trạng xê dịch hoặc ngủ gật gây mất an toàn. Việc đầu tư vào những thiết bị này không chỉ mang lại sự an tâm cho cha mẹ mà còn là một hành động thiết thực để bảo vệ tương lai của con em mình.

Giấy Phép Lái Xe Có Bị Trừ Điểm Khi Trẻ Em Ngồi Ghế Phụ Không?

Một trong những băn khoăn lớn của người điều khiển phương tiện là liệu hành vi vi phạm có dẫn đến việc bị trừ điểm trên giấy phép lái xe hay không. Theo quy định tại Điều 6 Nghị định 168/2024/NĐ-CP, liên quan đến các hành vi vi phạm quy tắc giao thông đường bộ đối với ô tô, trường hợp chở trẻ em ngồi ghế phụ phía trước không đúng quy định (dưới 10 tuổi, cao dưới 1,35m, không có thiết bị an toàn phù hợp) chỉ bị phạt tiền mà không bị trừ điểm giấy phép lái xe.

Tuy nhiên, đối với xe máy, việc trừ điểm giấy phép lái xe có thể xảy ra trong những trường hợp nghiêm trọng hơn. Cụ thể, nếu người lái xe có hành vi ngồi phía sau vòng tay qua trẻ em từ 06 tuổi trở lên ngồi phía trước để điều khiển xe và hành vi này gây tai nạn giao thông, thì sẽ bị trừ 10 điểm giấy phép lái xe, ngoài mức phạt tiền rất cao từ 10.000.000 đồng đến 14.000.000 đồng. Điều này nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và hậu quả pháp lý khi hành vi vi phạm trực tiếp dẫn đến tai nạn.

Cơ Sở Dữ Liệu Lưu Trữ Thông Tin Về Điểm Giấy Phép Lái Xe

Việc quản lý và theo dõi điểm trên giấy phép lái xe là một phần quan trọng trong việc đảm bảo trật tự an toàn giao thông đường bộ. Căn cứ theo Điều 49 Nghị định 168/2024/NĐ-CP, toàn bộ dữ liệu về điểm, việc trừ điểm và phục hồi điểm giấy phép lái xe sẽ được quản lý và lưu trữ tập trung trên môi trường điện tử.

Cụ thể, thông tin này được lưu giữ trong Cơ sở dữ liệu về xử lý vi phạm hành chính về trật tự, an toàn giao thông đường bộ. Hệ thống này do Bộ Công an xây dựng, quản lý và vận hành. Điều này giúp các cơ quan chức năng dễ dàng tra cứu, kiểm soát lịch sử vi phạm của người lái xe, đồng thời tạo cơ sở cho việc áp dụng các biện pháp xử lý phù hợp và tăng cường ý thức chấp hành pháp luật giao thông trong cộng đồng.

Việc hiểu rõ các quy định về việc ngồi ghế phụ có được bế trẻ em không, cùng những lưu ý về an toàn và xử phạt là vô cùng cần thiết cho mọi bậc cha mẹ. Luôn ưu tiên sự an toàn của trẻ nhỏ trên mọi hành trình để mỗi chuyến đi đều là những kỷ niệm đẹp và bình an. Hy vọng những thông tin từ Thế Giới Bàn Ghế đã giúp quý độc giả có cái nhìn rõ ràng hơn về vấn đề này.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

1. Trẻ em bao nhiêu tuổi thì được phép ngồi ghế phụ trên ô tô?

Theo Nghị định 168/2024/NĐ-CP, trẻ em dưới 10 tuổi và chiều cao dưới 1,35 mét không được ngồi ghế phụ cùng hàng ghế với người lái (trừ xe chỉ có 1 hàng ghế) nếu không có thiết bị an toàn phù hợp. Quy định này có hiệu lực từ 01/01/2026.

2. Nếu bế trẻ em ngồi ghế phụ trên ô tô có bị phạt không?

Nếu bạn bế trẻ em dưới 10 tuổi hoặc dưới 1,35 mét ngồi ghế phụ mà không sử dụng thiết bị an toàn phù hợp, bạn sẽ bị coi là vi phạm và bị phạt tiền từ 800.000 đồng đến 1.000.000 đồng. Việc bế trẻ em không được xem là biện pháp an toàn thay thế.

3. Có được chở trẻ em dưới 6 tuổi ngồi phía trước xe máy không?

Có, theo điểm h khoản 9 Điều 7 Nghị định 168/2024/NĐ-CP, bạn được phép chở trẻ em dưới 06 tuổi ngồi phía trước xe máy, miễn là người điều khiển không vòng tay qua trẻ để điều khiển xe.

4. Chở trẻ em trên 6 tuổi ngồi phía trước xe máy có bị phạt không?

Có. Nếu chở trẻ em từ 06 tuổi trở lên ngồi phía trước xe máy mà người lái vòng tay qua trẻ để điều khiển xe, bạn sẽ bị phạt tiền từ 8.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng và bị tước quyền sử dụng giấy phép lái xe từ 10 đến 12 tháng.

5. Việc chở trẻ em không đúng quy định có bị trừ điểm giấy phép lái xe không?

Đối với ô tô, hành vi chở trẻ em ở ghế phụ không đúng quy định chỉ bị phạt tiền và không bị trừ điểm giấy phép lái xe. Tuy nhiên, đối với xe máy, nếu hành vi chở trẻ em trên 06 tuổi ngồi phía trước và vòng tay qua trẻ để điều khiển xe mà gây tai nạn giao thông, bạn sẽ bị trừ 10 điểm giấy phép lái xe.

6. Thiết bị an toàn phù hợp cho trẻ em trên ô tô là gì?

Thiết bị an toàn phù hợp cho trẻ em trên ô tô bao gồm ghế ngồi ô tô chuyên dụng cho trẻ em (car seat) hoặc đệm nâng (booster seat), tùy thuộc vào độ tuổi, cân nặng và chiều cao của trẻ. Những thiết bị này giúp cố định trẻ, giảm thiểu chấn thương khi xảy ra va chạm.

7. Dữ liệu về điểm giấy phép lái xe được lưu trữ ở đâu?

Dữ liệu về điểm, trừ điểm và phục hồi điểm giấy phép lái xe được quản lý và lưu trữ trên môi trường điện tử trong Cơ sở dữ liệu về xử lý vi phạm hành chính về trật tự, an toàn giao thông đường bộ, do Bộ Công an xây dựng, quản lý và vận hành.

8. Lời khuyên an toàn khi chở trẻ em trên xe máy?

Để đảm bảo an toàn tối đa khi chở trẻ em trên xe máy, nên cho trẻ đội mũ bảo hiểm đạt chuẩn, mặc quần áo dài, đi giày kín. Nếu có thể, sử dụng ghế ngồi chuyên dụng cho xe máy có dây đai an toàn để cố định trẻ và nên chở trẻ ở phía sau thay vì phía trước, đặc biệt là khi trẻ đã lớn.

9. Có ngoại lệ nào cho quy định trẻ em ngồi ghế phụ trên ô tô không?

Ngoại lệ duy nhất được nhắc đến trong Nghị định là đối với loại xe ô tô chỉ có một hàng ghế. Trong trường hợp này, quy định về việc không được chở trẻ em dưới 10 tuổi và chiều cao dưới 1,35 mét ở hàng ghế cùng người lái không áp dụng.

10. Tại sao quy định về trẻ em ngồi ghế phụ trên ô tô lại có hiệu lực muộn hơn (01/01/2026)?

Việc quy định có hiệu lực muộn hơn nhằm tạo thời gian cho người dân và các nhà sản xuất, kinh doanh thiết bị an toàn cho trẻ em chuẩn bị, thích nghi. Điều này giúp các gia đình có đủ thời gian để tìm hiểu, mua sắm và làm quen với việc sử dụng các thiết bị an toàn phù hợp, tránh bị động khi quy định chính thức đi vào cuộc sống.

🎁 Ưu đãi hot hôm nay
×
Voucher Icon
🎁 Ưu đãi hot hôm nay
×
Voucher Icon