Conduct Là Gì? Khám Phá Toàn Diện Ý Nghĩa và Cách Dùng
Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc nắm vững ý nghĩa và cách sử dụng của các từ vựng thông dụng là vô cùng quan trọng. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau đi sâu vào một từ đa nghĩa và được sử dụng rất phổ biến: conduct. Bạn đã từng băn khoăn conduct là gì, nó được dùng trong những ngữ cảnh nào và đi kèm với những giới từ nào chưa? Hãy cùng ELSA tìm hiểu chi tiết trong bài viết này, với thông tin cập nhật nhất cho năm 2026 nhé!
Conduct là một từ tiếng Anh có thể đóng vai trò là cả danh từ (noun) và động từ (verb), mang nhiều sắc thái nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Việc hiểu rõ các nghĩa này sẽ giúp bạn sử dụng từ một cách chính xác và tự tin hơn trong giao tiếp cũng như trong học tập, công việc.
I. Ý Nghĩa Của Từ “Conduct”
1. “Conduct” với Vai Trò là Danh Từ (Noun)
Khi là danh từ, conduct thường đề cập đến cách thức hành xử, cư xử của một người hoặc một nhóm người. Nó mang ý nghĩa về đạo đức, phẩm chất và cách một cá nhân hoặc tổ chức thể hiện bản thân trong các tình huống khác nhau.
- Hành vi, cách cư xử: Đây là nghĩa phổ biến nhất của conduct khi là danh từ. Nó mô tả cách ai đó hành động, đặc biệt là trước công chúng hoặc trong một môi trường cụ thể.
- Sự điều khiển, quản lý: Trong một số trường hợp, conduct còn có thể chỉ hành động chỉ đạo, điều phối hoặc quản lý một hoạt động, một dàn nhạc, hoặc một thí nghiệm.
- Đạo đức, tư cách: Conduct cũng có thể ám chỉ các quy tắc hoặc tiêu chuẩn về hành vi đúng đắn, đặc biệt trong các lĩnh vực như đạo đức nghề nghiệp, đạo đức học thuật. Ví dụ: academic conduct (hành vi học thuật), professional conduct (hành vi nghề nghiệp).
Ví dụ:
- His conduct during the meeting was unprofessional. (Hành vi của anh ấy trong cuộc họp là không chuyên nghiệp.)
- The orchestra’s conduct was magnificent. (Sự điều khiển dàn nhạc của ông ấy thật tuyệt vời.)
- Students are expected to maintain a high standard of conduct. (Sinh viên được kỳ vọng sẽ duy trì các tiêu chuẩn hành vi cao.)

2. “Conduct” với Vai Trò là Động Từ (Verb)
Khi đóng vai trò là động từ, conduct có nhiều nghĩa khác nhau, bao gồm:
- Tiến hành, thực hiện: Đây là một trong những nghĩa quan trọng nhất của conduct như một động từ. Nó có nghĩa là tổ chức, thực hiện hoặc điều hành một sự kiện, một hoạt động, một nghiên cứu, hoặc một cuộc điều tra.
- Dẫn dắt, chỉ huy: Tương tự như nghĩa danh từ, conduct với vai trò động từ cũng có thể mang nghĩa dẫn dắt, điều khiển, đặc biệt là trong lĩnh vực âm nhạc (chỉ huy dàn nhạc).
- Truyền dẫn (chất, nhiệt, điện): Trong khoa học và kỹ thuật, conduct dùng để chỉ khả năng của một vật liệu trong việc dẫn hoặc truyền tải năng lượng, ví dụ như dẫn điện, dẫn nhiệt.
- Hành xử, cư xử: Nghĩa này tương ứng với nghĩa danh từ, dùng để nói về cách ai đó hành động hoặc đối xử. Thường đi kèm với đại từ phản thân (myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, yourselves, themselves).
Ví dụ:
- The company will conduct a survey on customer satisfaction. (Công ty sẽ tiến hành một cuộc khảo sát về sự hài lòng của khách hàng.)
- She learned to conduct the choir. (Cô ấy đã học cách chỉ huy dàn hợp xướng.)
- Metals conduct electricity well. (Kim loại dẫn điện tốt.)
- He conducted himself admirably during the crisis. (Anh ấy đã cư xử một cách đáng ngưỡng mộ trong cuộc khủng hoảng.)
II. “Conduct” Đi Với Giới Từ Gì?
Một trong những khía cạnh khiến người học tiếng Anh bối rối là việc xác định giới từ nào đi kèm với conduct, đặc biệt là khi nó mang nghĩa
- Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Setup Bàn Ăn Kiểu Âu Chuẩn Phong Cách
- Cách Đặt Ấn Rồng Để Bàn Làm Việc Thu Hút Thịnh Vượng
- Sung Túc Là Gì? Hé Lộ Bí Mật Của Cuộc Sống Thịnh Vượng 2026
- Quan Thánh Đế Quân: Tượng Đài Hào Khí Lẫm Liệt Trong Văn Hóa Á Đông
- Trò Chơi Ngồi Ghế: Hoạt Động Vui Nhộn Phát Triển Toàn Diện











