Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc hiểu rõ nghĩa và cách sử dụng của các từ ngữ thông dụng là vô cùng quan trọng. Một trong những từ mà nhiều người học gặp khó khăn chính là ‘considered’. Vậy, ‘considered là gì’ và làm thế nào để sử dụng nó một cách chính xác và hiệu quả? Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích mọi khía cạnh của từ này, cung cấp cho bạn kiến thức chuyên sâu và cập nhật nhất đến năm 2026.
Considered là gì?
‘Considered’ về cơ bản là dạng quá khứ phân từ (Past Participle) của động từ ‘consider’. Tuy nhiên, khi đứng độc lập hoặc trong các cấu trúc nhất định, nó mang những ý nghĩa và chức năng riêng biệt.
Trong tiếng Việt, ‘consider’ thường được dịch là ‘xem xét’, ‘cân nhắc’, ‘coi như’, ‘nghĩ rằng’. Khi ở dạng ‘considered’, nó thường xuất hiện trong các cấu trúc bị động hoặc đóng vai trò như một tính từ.
Hiểu một cách đơn giản, khi bạn thấy ‘considered’, nó thường mang ý nghĩa là ‘được xem xét’, ‘được coi là’, ‘được cho là’.
Ví dụ:
- The plan was considered carefully. (Kế hoạch đã được xem xét cẩn thận.)
- She is considered a genius. (Cô ấy được coi là một thiên tài.)
Phân biệt ‘consider’ và ‘considered’ là bước đầu tiên để nắm vững cách dùng của chúng.

Các cấu trúc phổ biến với ‘Considered’
Dưới đây là những cấu trúc thường gặp nhất liên quan đến ‘considered’, giúp bạn trả lời câu hỏi ‘considered là gì’ một cách đầy đủ nhất.
1. Cấu trúc bị động: S + be + considered + to V/adj/noun/prepositional phrase
Đây là cấu trúc phổ biến nhất, diễn tả một sự việc, sự vật hoặc con người ‘được xem là’ hoặc ‘được cho là’.
- S + be + considered + to V (nguyên mẫu có ‘to’): Diễn tả một hành động hoặc trạng thái được cho là sẽ xảy ra hoặc nên xảy ra.
- S + be + considered + adj: Diễn tả một đặc tính, phẩm chất được công nhận.
- S + be + considered + noun: Diễn tả một vai trò, danh phận được công nhận.
- S + be + considered + prepositional phrase: Diễn tả một quan điểm về một đối tượng trong một ngữ cảnh cụ thể.
Ví dụ:
- He is considered to be the best candidate. (Anh ấy được coi là ứng cử viên xuất sắc nhất.)
- The project is considered successful. (Dự án được xem là thành công.)
- She is considered a leader in her field. (Cô ấy được coi là một nhà lãnh đạo trong lĩnh vực của mình.)
- This matter is considered of great importance. (Vấn đề này được xem là có tầm quan trọng lớn.)
Lưu ý: Trong nhiều trường hợp, ‘to be’ có thể được lược bỏ, đặc biệt khi theo sau là một danh từ hoặc tính từ.
Ví dụ: She is considered a leader.
2. Cấu trúc ‘Considered + V-ing’ (ít phổ biến hơn)
Trong một số trường hợp, ‘considered’ có thể đi kèm với động từ thêm ‘-ing’, thường mang nghĩa là ‘đã được cân nhắc một cách kỹ lưỡng’ hoặc ‘đã được xem xét về mặt nào đó’.
- The book, considered a masterpiece by many critics, was translated into 30 languages. (Cuốn sách, được nhiều nhà phê bình đánh giá là kiệt tác, đã được dịch ra 30 thứ tiếng.)
- This option, considered expensive by most people, was eventually chosen. (Lựa chọn này, bị nhiều người cho là đắt đỏ, cuối cùng đã được chọn.)
Trong các ví dụ này, ‘considered’ đóng vai trò như một mệnh đề quan hệ rút gọn (which is considered).

3. ‘Considered’ như một tính từ
Khi ‘considered’ đứng trước một danh từ, nó có thể hoạt động như một tính từ, mang nghĩa ‘được cân nhắc kỹ lưỡng’, ‘được suy nghĩ thấu đáo’.
- a considered opinion (một ý kiến được cân nhắc kỹ lưỡng)
- a considered response (một phản hồi được suy nghĩ thấu đáo)
- a considered approach (một phương pháp tiếp cận có suy tính)
Trong trường hợp này, ‘considered’ nhấn mạnh vào quá trình suy nghĩ, đánh giá trước khi đưa ra quyết định hoặc phát biểu.
Phân biệt ‘Consider’ và ‘Considered’
Để hiểu rõ ‘considered là gì’, việc phân biệt nó với dạng động từ nguyên thể ‘consider’ là rất cần thiết.
- Consider (động từ nguyên thể): Thể hiện hành động chủ động của chủ ngữ là xem xét, cân nhắc, nghĩ rằng.
- Considered (quá khứ phân từ): Thường xuất hiện trong cấu trúc bị động, diễn tả việc được xem xét, được coi là.
Ví dụ:
- I consider him a friend. (Tôi coi anh ấy là bạn.) – Hành động chủ động.
- He is considered a friend by many people. (Anh ấy được nhiều người coi là bạn.) – Hành động bị động.
Đôi khi, ‘consider’ cũng có thể đi với ‘that’ để diễn tả ý kiến cá nhân.
- I consider that it is important to learn English. (Tôi nghĩ rằng việc học tiếng Anh là quan trọng.)
Trong khi đó, ‘considered’ hiếm khi đi với ‘that’ theo cách này. Nó chủ yếu dùng trong cấu trúc bị động hoặc như một tính từ.

Lưu ý quan trọng khi sử dụng ‘Considered’
Để tránh sai sót và sử dụng ‘considered’ một cách tự tin, hãy ghi nhớ những điểm sau:
1. Tránh nhầm lẫn với ‘considerate’
Đây là lỗi khá phổ biến. ‘Considerate’ là một tính từ có nghĩa là ‘chu đáo’, ‘tinh tế’, ‘nhạy cảm’.
- *He is very considerate of others’ feelings.* (Anh ấy rất chu đáo với cảm xúc của người khác.)
- *She made a considerate gesture.* (Cô ấy đã có một cử chỉ chu đáo.)
Trong khi ‘considered’ mang nghĩa ‘được xem xét’, ‘considerate’ mang nghĩa ‘chu đáo’.
2. Vị trí của ‘considered’ trong câu
Khi đóng vai trò là quá khứ phân từ trong cấu trúc bị động, ‘considered’ thường đứng sau trợ động từ ‘be’ (is, am, are, was, were, has been, have been…).
- The proposal was considered and approved.
- This issue has been considered by the committee.
Khi là tính từ, nó đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa.
- We need a considered approach to this problem.
3. Ngữ cảnh là yếu tố quyết định
Ý nghĩa của ‘considered’ phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh. Luôn đọc kỹ câu và các từ xung quanh để hiểu đúng bản chất của từ này trong từng trường hợp cụ thể.
4. Cập nhật xu hướng sử dụng (đến 2026)
Xu hướng ngôn ngữ luôn thay đổi. Tuy nhiên, các cấu trúc cơ bản của ‘considered’ vẫn giữ nguyên. Điều quan trọng là bạn cần áp dụng chúng vào các tình huống giao tiếp và viết lách đa dạng. Các tài liệu học thuật và báo chí uy tín từ năm 2024-2026 cho thấy sự ổn định trong việc sử dụng cấu trúc bị động với ‘considered’ để diễn đạt quan điểm chung hoặc đánh giá.

Các ví dụ thực tế và bài tập
Để củng cố kiến thức, chúng ta hãy xem xét thêm một vài ví dụ và thử sức với bài tập nhỏ:
Ví dụ nâng cao:
- The impact of social media on mental health is a topic widely considered in modern psychology. (Tác động của mạng xã hội lên sức khỏe tinh thần là một chủ đề được xem xét rộng rãi trong tâm lý học hiện đại.)
- It is generally considered that regular exercise leads to a healthier lifestyle. (Người ta thường cho rằng tập thể dục đều đặn dẫn đến một lối sống lành mạnh hơn.)
- After much deliberation, her suggestion was finally considered a viable solution. (Sau nhiều lần cân nhắc, đề xuất của cô ấy cuối cùng đã được xem là một giải pháp khả thi.)
Bài tập nhỏ:
Chọn dạng đúng: ‘consider’ hay ‘considered’?
- Many people ______ him a talented artist.
- We need to ______ all the options before making a decision.
- This new technology is ______ to revolutionize the industry.
- Her explanation was well-thought-out and ______ .
Đáp án:
- consider
- consider
- considered
- considered
Kết luận
Như vậy, ‘considered là gì’ không còn là một câu hỏi khó khăn nữa. Nó là dạng quá khứ phân từ của ‘consider’, thường được dùng trong cấu trúc bị động với nghĩa ‘được xem xét’, ‘được coi là’, hoặc đóng vai trò như một tính từ mang nghĩa ‘được cân nhắc kỹ lưỡng’. Nắm vững các cấu trúc và lưu ý những điểm khác biệt quan trọng (như ‘considerate’), bạn sẽ tự tin hơn rất nhiều khi sử dụng từ này trong giao tiếp và học thuật.
Hãy luyện tập thường xuyên để thành thạo và áp dụng kiến thức này vào thực tế, góp phần nâng cao khả năng tiếng Anh của bạn trong năm 2026 và xa hơn nữa!











