Neither Nor Là Gì? Hướng Dẫn Sử Dụng Chi Tiết và Chuẩn Nhất 2026

Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc nắm vững các cấu trúc ngữ pháp là yếu tố then chốt để giao tiếp trôi chảy và chính xác. Một trong những cấu trúc phổ biến và thường gây nhầm lẫn cho người học chính là “neither nor”. Vậy neither nor là gì? Làm thế nào để sử dụng nó một cách hiệu quả nhất? Bài viết này sẽ đi sâu vào giải thích cặn kẽ, cung cấp các ví dụ minh họa sinh động và những lưu ý quan trọng để bạn có thể tự tin sử dụng cấu trúc này trong mọi tình huống.

Hãy cùng khám phá ngay!

1. Neither Nor Là Gì?

“Neither nor” là một cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh được sử dụng để nối hai mệnh đề hoặc hai cụm từ phủ định. Nó mang ý nghĩa là “không… cũng không…” hoặc “cả hai đều không”. Cấu trúc này dùng để diễn tả sự phủ định đồng thời đối với hai đối tượng, hai hành động, hai tính chất hoặc hai trạng thái.

Khi sử dụng “neither nor”, chúng ta cần lưu ý rằng cả hai vế được nối với nhau đều ở dạng phủ định.

2. Cấu Trúc và Cách Dùng Của Neither Nor

Cấu trúc cơ bản của “neither nor” trong câu tiếng Anh như sau:

2.1. Neither + Danh từ/Đại từ + Nor + Danh từ/Đại từ

Trong trường hợp này, “neither nor” dùng để nối hai danh từ hoặc đại từ, diễn tả cả hai đối tượng đó đều không thực hiện hành động hoặc không có đặc điểm được nêu ra.

Ví dụ:

  • Neither John nor Mary is coming to the party. (Cả John và Mary đều không đến bữa tiệc.)
  • Neither the teacher nor the students knew the answer. (Cả giáo viên và học sinh đều không biết câu trả lời.)
  • Neither he nor she likes spicy food. (Cả anh ấy và cô ấy đều không thích đồ ăn cay.)

Lưu ý về chia động từ: Khi chủ ngữ là hai danh từ hoặc đại từ được nối bởi “neither nor”, động từ sẽ chia theo chủ ngữ đứng gần nó nhất. Trong các ví dụ trên, động từ được chia theo “Mary”, “students”, “she”.

Ví dụ cấu trúc Neither Nor nối danh từ

2.2. Neither + Cụm động từ/Giới từ + Nor + Cụm động từ/Giới từ

Cấu trúc này được dùng khi “neither nor” nối hai cụm động từ hoặc hai cụm giới từ, nhấn mạnh việc cả hai hành động hoặc hai trạng thái đều không xảy ra.

Ví dụ:

  • He is neither willing nor able to help. (Anh ấy không sẵn lòng cũng không có khả năng giúp đỡ.)
  • She neither smokes nor drinks. (Cô ấy không hút thuốc cũng không uống rượu.)
  • They are neither at home nor at work. (Họ không ở nhà cũng không ở nơi làm việc.)

Trong trường hợp này, động từ chính của câu sẽ được chia theo chủ ngữ.

2.3. Neither + Mệnh đề phủ định + Nor + Mệnh đề phủ định

Đôi khi, “neither nor” có thể được dùng để nối hai mệnh đề phủ định. Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn và có thể thay thế bằng các cấu trúc khác như “and… not” hoặc “but also not”.

Ví dụ:

  • I don’t like coffee, nor does he. (Tôi không thích cà phê, anh ấy cũng vậy.) – Ở đây “nor” đứng một mình để nối hai mệnh đề phủ định.
  • It was neither a good idea nor a wise decision. (Đó không phải là một ý tưởng hay cũng không phải là một quyết định khôn ngoan.)

3. Phân Biệt Neither Nor Với Either Or

“Neither nor” và “either or” là hai cấu trúc thường bị nhầm lẫn. Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở ý nghĩa:

  • Neither nor: Diễn tả sự phủ định đồng thời cho cả hai lựa chọn. (Không… cũng không…)
  • Either or: Diễn tả sự lựa chọn một trong hai. (Hoặc… hoặc…)

Ví dụ:

  • Neither my brother nor my sister is here. (Cả anh trai và em gái tôi đều không có ở đây.) – Phủ định cả hai.
  • Either my brother or my sister is here. (Hoặc anh trai hoặc em gái tôi có ở đây.) – Chọn một trong hai.

Phân biệt Neither Nor và Either Or

4. Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng Neither Nor

Để sử dụng “neither nor” một cách chính xác và tránh sai sót, bạn cần ghi nhớ những điểm sau:

4.1. Chia động từ theo chủ ngữ gần nhất

Đây là quy tắc quan trọng nhất khi sử dụng “neither nor” với hai chủ ngữ. Luôn đảm bảo động từ được chia theo danh từ hoặc đại từ đứng ngay sau “nor”.

Ví dụ:

  • Neither the students nor the teacher is present. (Chia theo “teacher” – số ít)
  • Neither the teacher nor the students are present. (Chia theo “students” – số nhiều)

4.2. “Neither” đi với “nor”, “either” đi với “or”

Tuyệt đối không được nhầm lẫn cặp từ này. “Neither” luôn đi kèm với “nor” để tạo thành cấu trúc phủ định kép, trong khi “either” đi với “or” để chỉ sự lựa chọn.

4.3. Tránh dùng “not” khi đã có “neither nor”

Bản thân “neither nor” đã mang ý nghĩa phủ định, do đó, không cần thiết phải thêm “not” vào câu. Việc này sẽ khiến câu trở nên thừa và sai ngữ pháp.

Sai: He does not like neither coffee nor tea.
Đúng: He likes neither coffee nor tea. HOẶC He does not like coffee nor tea.

4.4. Sử dụng “neither” một mình

Trong một số trường hợp, “neither” có thể đứng một mình để trả lời cho một câu hỏi phủ định hoặc để diễn tả sự đồng tình với ý kiến phủ định.

Ví dụ:

  • A: I don’t like this movie. (Tôi không thích bộ phim này.)
    B: Neither do I. (Tôi cũng không.)

Lưu ý khi dùng Neither Nor

4.5. “Neither” trong câu hỏi đuôi

Khi “neither” đứng đầu câu, câu hỏi đuôi sẽ mang ý nghĩa khẳng định.

Ví dụ:

  • Neither of them is coming, are they? (Cả hai người họ đều không đến, đúng không?)

5. Bài Tập Vận Dụng

Để củng cố kiến thức về “neither nor là gì” và cách sử dụng, hãy thử sức với các bài tập nhỏ sau:

5.1. Chọn đáp án đúng

  1. Neither John ______ Mary can swim. (a) or (b) nor
  2. She is interested in ______ science ______ history. (a) either…or (b) neither…nor
  3. Neither the players nor the coach ______ happy with the result. (a) is (b) are

5.2. Viết lại câu sử dụng Neither Nor

  1. He doesn’t play the guitar. He doesn’t play the piano either.
  2. She isn’t a doctor. She isn’t a lawyer either.
  3. The book is not interesting. The movie is not interesting either.

Đáp án:

  1. (b) nor
  2. (b) neither…nor
  3. (a) is

Viết lại câu:

  1. He plays neither the guitar nor the piano.
  2. She is neither a doctor nor a lawyer.
  3. Neither the book nor the movie is interesting.

Kết Luận

“Neither nor là gì” không còn là một câu hỏi khó khăn sau khi bạn đã đọc bài viết này. Với khả năng diễn đạt sự phủ định đồng thời cho hai đối tượng, cấu trúc “neither nor” đóng vai trò quan trọng trong việc làm phong phú thêm vốn ngữ pháp tiếng Anh của bạn. Hãy luyện tập thường xuyên với các ví dụ và lưu ý được cung cấp để sử dụng cấu trúc này một cách thành thạo và tự tin nhất. Chúc bạn học tốt!